vụng trộm
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành vi, việc làm lén lút, kín đáo: "vụng trộm" chỉ những hành động được thực hiện một cách giấu giếm, không công khai, thường liên quan đến các mối quan hệ tình cảm hoặc hành vi không chính thức.
Tính từ:
- Lén lút, kín đáo: Dùng để mô tả một hành động, mối quan hệ hoặc tình huống được thực hiện một cách bí mật, không để người khác biết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chuyện vụng trộm giữa họ đã bị phát hiện. (Mối quan hệ lén lút của họ đã bị lộ.)
- Anh ta thường làm việc vụng trộm để tránh bị cấp trên biết. (Anh ta thường thực hiện công việc một cách bí mật để không bị phát hiện.)
Tính từ:
- Họ có một cuộc tình vụng trộm kéo dài nhiều năm. (Họ có một mối tình lén lút kéo dài nhiều năm.)
- Những cuộc hẹn hò vụng trộm khiến cô ấy lo lắng. (Những cuộc gặp gỡ bí mật khiến cô ấy bất an.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vụng trộm" trong ngữ cảnh tình cảm: chỉ mối quan hệ yêu đương không chính thức, thường là ngoại tình.
- Anh ta đang có một mối tình vụng trộm với đồng nghiệp. (Anh ta đang có quan hệ yêu đương lén lút với đồng nghiệp.)
"vụng trộm" trong hành vi: làm việc gì đó một cách lén lút, không trung thực.
- Cô ấy thường lấy vụng trộm đồ của bạn cùng phòng. (Cô ấy thường lấy trộm đồ của bạn cùng phòng một cách bí mật.)
Biến thể và từ gần giống
Lén lút (tính từ): có tính chất giấu giếm, không công khai — đồng nghĩa với "vụng trộm".
- Hành vi lén lút của họ đã bị bại lộ. (Hành vi giấu giếm của họ đã bị phát hiện.)
Bí mật (tính từ): được giữ kín, không cho người khác biết.
- Cuộc gặp gỡ bí mật diễn ra vào ban đêm. (Cuộc gặp gỡ được giữ kín diễn ra vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Lén lút: làm việc gì đó một cách kín đáo, không để lộ.
- Trộm cắp: hành vi lấy đồ của người khác một cách bất chính (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Giấu giếm: che đậy, không để người khác biết.
Thành ngữ liên quan
- "vụng trộm như mèo": chỉ hành vi lén lút, tinh vi.
- Anh ta hành động vụng trộm như mèo, không ai phát hiện ra. (Anh ta làm việc lén lút, tinh vi đến mức không ai biết.)